obtestation
/,ɔbtes'teiʃn/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khẩn khoản, sự khẩn cầu
- sự mời ra để làm chứng
- sự phản đối
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of obtesting; supplication; protestation.
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The act of obtesting; supplication; protestation.
Đang tải...