Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obtrusiveness

/əb'tru:sivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obtrusiveness

/əb'tru:sivnis/

danh từ

  • tính chất ép buộc, tính chất tống ấn
  • tính chất làm phiền, tính chất quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unwelcome conspicuousness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...