Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obvert

/ɔb'və:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obvert

/ɔb'və:t/

ngoại động từ

  • xoay mặt chính (của một vật gì về phía nào đó)
  • (triết học) đưa ra điều tương ứng (của một hiện tượng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To turn toward.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...