Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35279

obviousness

//

* danh từ
  • sự hiển nhiên, sự rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being easy to see and understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...