Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obviousness

/'ɑbvɪəs/ phổ biến #35279
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obviousness

//

* danh từ
  • sự hiển nhiên, sự rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being easy to see and understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...