Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ocarina

/,ɔkə'ri:nə/

danh từ

  • (âm nhạc) kèn ocarina
Biến thể từ ocarinas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. egg-shaped terra cotta wind instrument with a mouthpiece and finger holes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...