Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocarina

/,ɔkə'ri:nə/
Biến thể từ ocarinas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ocarina

/,ɔkə'ri:nə/

danh từ

  • (âm nhạc) kèn ocarina
Định nghĩa tiếng Anh

n. egg-shaped terra cotta wind instrument with a mouthpiece and finger holes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...