Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

occasionalist

/ə'keiʤənlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết ngẫu nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...