occidentalise
/,ɔksi'dentәlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
occidentalise
//
* ngoại động từ- xem occidentalize
Định nghĩa tiếng Anh
v make western in character
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make western in character
Đang tải...