Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

occidentalization

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

occidentalization

//

* danh từ
  • sự Tây phương hoá, Âu hoá, Âu Tây hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...