Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #6488

occupational

/,ɔkju'peiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) nghề nghiệp
    • occupational disease: bệnh nghề nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the activity or business for which you are trained

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...