Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocean acidification effects

/ˈoʊʃən ˌæsɪdɪfɪˈkeɪʃən ɪˈfɛkts/

Nghĩa thường dùng

tác động của axit hóa đại dương cụm từ

“Ocean acidification effects threaten marine life.”Tác động của axit hóa đại dương đe dọa đời sống biển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...