ocean depths
Nghĩa thường dùng
“The ocean depths are largely unexplored.”Những vùng sâu của đại dương vẫn chưa được khám phá nhiều.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The ocean depths are largely unexplored.”Những vùng sâu của đại dương vẫn chưa được khám phá nhiều.
Đang tải...