ocean exploration missions
Nghĩa thường dùng
“Ocean exploration missions help us discover new species.”Các nhiệm vụ khám phá đại dương giúp chúng ta phát hiện loài mới.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Ocean exploration missions help us discover new species.”Các nhiệm vụ khám phá đại dương giúp chúng ta phát hiện loài mới.
Đang tải...