Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ocean greyhound

/'ouʃn'greihaund/

danh từ

  • tàu thuỷ tốc hành (chở khách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...