ocean greyhound
/'ouʃn'greihaund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ocean greyhound
/'ouʃn'greihaund/
danh từ
- tàu thuỷ tốc hành (chở khách)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...