ocean liner
/'ouʃn'lainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ocean liner
/'ouʃn'lainə/
danh từ
- tàu biển chở khách
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...