Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ocean-going

/'ouʃn'gouiɳ/

tính từ

  • đi biển (tàu bè)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...