oceanarium
/,әuʃә'neәriәm/ phổ biến #45354
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oceanarium
//
* danh từ- bể cá biển lớn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...