Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oceangoing

//

* tính từ
  • (nói về tàu thuyền) (được đóng) để đi biển khơi (chứ không phải để chạy ven bờ hoặc trên sông)
Định nghĩa tiếng Anh

s. used on the high seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...