Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oceania

/.әuʃi'æniә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oceania

//

* danh từ
  • châu Đại Dương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large group of islands in the south Pacific including Melanesia and Micronesia and Polynesia (and sometimes Australasia and the Malay Archipelago)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...