Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oceanid

/ou'si:ənid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oceanid

/ou'si:ənid/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) Hải tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) sea nymph who was a daughter of Oceanus and Tethys

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...