Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oceanid

/ou'si:ənid/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) Hải tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) sea nymph who was a daughter of Oceanus and Tethys

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...