Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25005

oceanographer

/,ouʃjə'nɔgrəfə/

danh từ

  • nhà hải dương học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scientist who studies physical and biological aspects of the seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...