Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oceanographical

/,ouʃjənou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) hải dương học

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...