Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oceanographical

/,ouʃjənou'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oceanographical

/,ouʃjənou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) hải dương học

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...