Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23477

oceanography

/,ouʃjə'nɔgrəfi/

danh từ

  • hải dương học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of science dealing with physical and biological aspects of the oceans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...