Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oceanophilous

/әuʃjә'nɔfilәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oceanophilous

//

* tính từ
  • (thực vật) sinh ở đại dưong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...