Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocherous

/'әukәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ocherous

//

* tính từ
  • xem ochraceous
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Ochreous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...