Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ochlocracy

/ɔk'lɔkrəsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ochlocracy

/ɔk'lɔkrəsi/

danh từ

  • chính quyền quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh

n a political system in which a mob is the source of control; government by the masses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...