Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ochraceous

/ə'kreiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ochraceous

/ə'kreiʃəs/

tính từ

  • có đất son, giống đất son
Định nghĩa tiếng Anh

a. Ocherous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...