Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ochroid

/'әukrɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ochroid

//

* tính từ
  • màu đất son
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...