ocreate
/əkri':eɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ocreate
//
* tính từ- xem ochreate
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Ocreated
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Ocreated
Đang tải...