Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octachord

/'ɔktəkɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octachord

/'ɔktəkɔ:d/

tính từ

  • (âm nhạc) có tám dây (đàn)

danh từ

  • (âm nhạc) đàn tám dây
  • hệ thống tám nốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument of eight strings; a system of eight tones.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...