Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octagonally

/ɒkˊtægәnli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octagonally

//

  • trạng từ
  • xem octagonal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...