Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octahedron

/'ɔktə'hedrən/
Biến thể từ octahedrons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octahedron

/'ɔktə'hedrən/

tính từ

  • (toán học) hình tám mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any polyhedron having eight plane faces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...