Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

octamerous

/ɔk'tæmirəs/

danh từ

  • (thực vật học) mẫu 8 (con số các bộ phận trong hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the parts in eights; as, an octamerous flower;\n octamerous mesenteries in polyps.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...