Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octameter

/ɒk'tæmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octameter

//

* danh từ
  • câu thơ tám bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a verse line having eight metrical feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...