Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

octameter

//

* danh từ
  • câu thơ tám bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a verse line having eight metrical feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...