octangle
/'ɔktəgən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
octangle
/'ɔktəgən/
danh từ: (octangle) /'ɔktæɳgl/
- (toán học) hình tám cạnh, hình bát giác
tính từ
- (toán học) tám cạnh, bát giác
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...