Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

octangle

/'ɔktəgən/

danh từ: (octangle) /'ɔktæɳgl/

  • (toán học) hình tám cạnh, hình bát giác

tính từ

  • (toán học) tám cạnh, bát giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...