Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octarchy

/'ɔktɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octarchy

/'ɔktɑ:ki/

danh từ

  • sự liên minh tay tám (của tám tiểu vương quốc)
  • nền thống trị tay tám (của tám người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...