Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octaroon

/,ɔktə'ru:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octaroon

/,ɔktə'ru:n/

danh từ

  • người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Octoroon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...