Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

octastyle

/'ɔktəstail/

tính từ

  • có tám cột (cửa vòm nhà...)

danh từ

  • cửa vòm tám cột; nhà tám cột
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Octostyle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...