Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octastyle

/'ɔktəstail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octastyle

/'ɔktəstail/

tính từ

  • có tám cột (cửa vòm nhà...)

danh từ

  • cửa vòm tám cột; nhà tám cột
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Octostyle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...