octateuch
/'ɔktətju:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
octateuch
/'ɔktətju:k/
danh từ
- tám tập đầu (của kinh Cựu ước)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A collection of eight books; especially, the first eight books of the Old Testament.