Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octavalent

/,ɔktә'veilәnt,ɔk'tævә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octavalent

//

* tính từ
  • (hoá) hoá trị tám
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a valence of eight; capable of being combined with, exchanged for, or compared with, eight atoms of hydrogen; -- said of certain atoms or radicals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...