octave-flute
/'ɔktivflu:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
octave-flute
/'ɔktivflu:t/
danh từ
- (âm nhạc) Picôliô
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...