Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octennial

/ɔk'tenjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octennial

/ɔk'tenjəl/

tính từ

  • lâu tám năm, kéo dài tám năm
  • tám năm một lần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Happening every eighth year; also, lasting a period of eight years.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...