october
/ɔk'toubə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
Nghĩa thường dùng
tháng Mười
danh từ
“October is a nice month.”Tháng Mười là một tháng đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
october
/ɔk'toubə/
danh từ
- tháng mười
- (định ngữ) (thuộc) tháng mười
- the october Socialist Revolution: cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười (Nga)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the month following September and preceding November