octode
/'ɔktәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
octode
//
* danh từ- đèn tám cực
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...