octonal
/'ɔktounl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
octonal
/'ɔktounl/
tính từ
- cứ tám một (tiền, hệ thống số đếm)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...