Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octonocular

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octonocular

//

* tính từ
  • có tám con mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...