octopetalous
/ɒktɒ'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
octopetalous
//
* tính từ- (thực vật) có tám cánh tràng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having eight petals or flower leaves.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having eight petals or flower leaves.
Đang tải...