Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octopoda

/ɔk'təupədə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octopoda

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem octopod
Định nghĩa tiếng Anh

n.pl. Same as Octocerata. n.pl. Same as Arachnida.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...