Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octroi

/'ɔktrwɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octroi

/'ɔktrwɑ:/

danh từ

  • thuế nhập thị (đánh vào các hàng mang vào thành phố)
  • nơi thu thuế nhập thị
  • nhân viên thu thuế nhập thị
Định nghĩa tiếng Anh

n a tax on various goods brought into a town

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...