Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocularist

/'ɔkjulərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ocularist

/'ɔkjulərist/

danh từ

  • người làm mắt giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...