oculistic
/,ɔkju'listik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oculistic
/,ɔkju'listik/
tính từ
- (y học) (thuộc) khoa mắt
Từ điển Anh–Việt
112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...