Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oculistic

/,ɔkju'listik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) khoa mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...